metabolic rate
- Danh từ:
- Tốc độ trao đổi chất: "metabolic rate" là chỉ số đo lường tốc độ mà cơ thể chuyển hóa năng lượng từ thức ăn thành năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống (như hô hấp, tuần hoàn máu, vận động). Nó thường được biểu thị bằng lượng năng lượng tiêu hao trong một đơn vị thời gian nhất định (ví dụ: calo mỗi giờ).
- Tỷ lệ chuyển hóa: Trong sinh học, "metabolic rate" còn dùng để chỉ tốc độ các phản ứng hóa học trong cơ thể, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, sinh sản và điều hòa nhiệt độ.
- Danh từ:
- A high metabolic rate helps you burn calories faster. (Tốc độ trao đổi chất cao giúp bạn đốt cháy calo nhanh hơn.)
- The metabolic rate of a hummingbird is extremely high. (Tốc độ trao đổi chất của một con chim ruồi là cực kỳ cao.)
"basal metabolic rate" (BMR): tốc độ trao đổi chất cơ bản, là lượng năng lượng tối thiểu cần thiết để duy trì sự sống khi cơ thể nghỉ ngơi hoàn toàn.
- Your basal metabolic rate decreases with age. (Tốc độ trao đổi chất cơ bản của bạn giảm dần theo tuổi tác.)
"resting metabolic rate" (RMR): tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi, tương tự BMR nhưng đo trong điều kiện ít nghiêm ngặt hơn.
- Exercise can increase your resting metabolic rate. (Tập thể dục có thể làm tăng tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi của bạn.)
"to boost metabolic rate": làm tăng tốc độ trao đổi chất.
- Eating spicy food can temporarily boost your metabolic rate. (Ăn đồ cay có thể tạm thời làm tăng tốc độ trao đổi chất của bạn.)
Metabolic (tính từ): thuộc về trao đổi chất.
- Metabolic processes are essential for life. (Các quá trình trao đổi chất là cần thiết cho sự sống.)
Rate (danh từ): tốc độ, tỷ lệ.
- The heart rate increases during exercise. (Nhịp tim tăng lên khi tập thể dục.)
- Metabolism: quá trình trao đổi chất (thường dùng để chỉ toàn bộ quá trình, không phải tốc độ).
- Energy expenditure: sự tiêu hao năng lượng (có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Speed up metabolic rate: tăng tốc độ trao đổi chất.
- Drinking green tea may help speed up your metabolic rate. (Uống trà xanh có thể giúp tăng tốc độ trao đổi chất của bạn.)
Slow down metabolic rate: làm chậm tốc độ trao đổi chất.
- Lack of sleep can slow down your metabolic rate. (Thiếu ngủ có thể làm chậm tốc độ trao đổi chất của bạn.)
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "metabolic rate", nhưng cụm từ "burn calories" (đốt cháy calo) thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự. - A fast metabolic rate means you burn calories even at rest. (Tốc độ trao đổi chất nhanh có nghĩa là bạn đốt cháy calo ngay cả khi nghỉ ngơi.)